Tìm hiểu thêm về từ này
Nuance
Từ này chỉ những khác biệt rất nhỏ, tinh tế về ý nghĩa, cảm xúc hoặc âm điệu. Trong lập luận, việc nắm bắt sắc thái giúp làm rõ các chi tiết quan trọng mà người khác có thể bỏ qua.
Ví dụ trong ngữ cảnh
She explained the nuance of the law.
Cô ấy đã giải thích sắc thái của đạo luật.
The debate lacked nuance and became heated.
Cuộc tranh luận thiếu đi sắc thái và trở nên gay gắt.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.