Tìm hiểu thêm về từ này
Assert
Đây là hành động tuyên bố một điều gì đó một cách tự tin và quyết đoán là sự thật. Nó thể hiện sự chắc chắn và quyền lực của người nói đối với thông tin họ đưa ra.
Ví dụ trong ngữ cảnh
She chose to assert her authority today.
Cô ấy đã chọn cách khẳng định quyền hạn của mình vào ngày hôm nay.
The authors assert that change is necessary.
Các tác giả khẳng định rằng sự thay đổi là cần thiết.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.