Tìm hiểu thêm về từ này
Moderator
Đây là người quản lý quá trình thảo luận, đặt câu hỏi và đảm bảo các bên tuân thủ quy tắc thời gian. Họ không đứng về bên nào mà chỉ tập trung vào việc duy trì trật tự.
Ví dụ trong ngữ cảnh
The moderator asked a very difficult question.
Người điều phối đã đặt một câu hỏi rất khó.
Please wait for the moderator to speak.
Vui lòng đợi người điều phối lên tiếng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.