Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Oops

Biểu thị sự hối tiếc nhẹ nhàng hoặc giật mình khi làm sai điều gì đó ngoài ý muốn. Thường dùng cho các tình huống không quá nghiêm trọng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Oops, I dropped my spoon.

Ối, tôi làm rơi thìa rồi.

Oops, I forgot my keys.

Ối, tôi quên chìa khóa rồi.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí