Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Alas

Đây là thán từ dùng để biểu lộ sự đau buồn, tiếc nuối hoặc tuyệt vọng trước một nghịch cảnh. Nó nhấn mạnh vào cảm giác buồn bã vì một sự việc không thể cứu vãn.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Alas, the cat ran away.

Than ôi, con mèo đã chạy mất rồi.

Alas, we are too late.

Than ôi, chúng ta đã quá muộn rồi.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí