Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Phew

Thể hiện cảm giác trút bỏ được gánh nặng hoặc lo lắng khi một việc khó khăn kết thúc tốt đẹp. Nó mô phỏng âm thanh của việc thở phào nhẹ nhõm.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Phew, that test was very hard.

Phù, bài kiểm tra đó khó quá.

Phew, I found my wallet.

Phù, tôi tìm thấy ví của mình rồi.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí