Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Ah

Diễn tả khoảnh khắc thấu hiểu (eureka) hoặc sự thỏa mãn, dễ chịu. Nó đánh dấu sự thay đổi trong nhận thức hoặc trạng thái cảm xúc.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ah, now I understand.

À, giờ thì tôi đã hiểu rồi.

Ah, this chair is very comfortable.

À, chiếc ghế này thật thoải mái.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí