Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Aha

Đây là một thán từ thể hiện sự đắc ý hoặc phát hiện ra một điều gì đó thú vị. Nó đánh dấu khoảnh khắc một vấn đề được giải quyết hoặc sự thật được làm sáng tỏ.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Aha, I found the problem.

Aha, tôi đã tìm ra vấn đề rồi.

Aha, here are the missing keys.

Aha, chìa khóa bị mất ở đây rồi.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí