Tìm hiểu thêm về từ này
Aha
Đây là một thán từ thể hiện sự đắc ý hoặc phát hiện ra một điều gì đó thú vị. Nó đánh dấu khoảnh khắc một vấn đề được giải quyết hoặc sự thật được làm sáng tỏ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Aha, I found the problem.
Aha, tôi đã tìm ra vấn đề rồi.
Aha, here are the missing keys.
Aha, chìa khóa bị mất ở đây rồi.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.