Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Oh no

Đây là thán từ dùng để biểu thị sự lo lắng, hoảng hốt hoặc thất vọng trước một sự việc vừa xảy ra. Nó thường xuất hiện ngay khi người nói nhận thấy sai lầm hoặc tin xấu.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Oh no, I broke the glass.

Ôi không, tôi làm vỡ cái ly rồi.

Oh no, the shop is closed.

Ôi không, cửa hàng đóng cửa rồi.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí