Tìm hiểu thêm về từ này
Yay
Diễn tả niềm vui sướng, sự phấn khích hoặc cảm giác chiến thắng. Đây là cách cổ vũ tinh thần rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Yay, we finished the homework.
Tuyệt, chúng ta đã làm xong bài tập về nhà rồi.
Yay, it is time for lunch.
Tuyệt, đến giờ ăn trưa rồi.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.