Tìm hiểu thêm về từ này
Bravo
Đây là thán từ dùng để khen ngợi một màn trình diễn hoặc một thành tựu xuất sắc. Nó thể hiện sự tán thưởng nhiệt liệt của người nói đối với người khác.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Bravo, that was a great speech.
Tuyệt vời, đó là một bài phát biểu rất hay.
Bravo, you played the piano beautifully.
Tuyệt vời, bạn chơi đàn piano thật đẹp.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.