Tìm hiểu thêm về từ này
Money
Tiền bao gồm tất cả các hình thức vật chất như tiền giấy, tiền xu hoặc số dư điện tử được dùng để mua hàng hóa và dịch vụ. Nó đóng vai trò là vật ngang giá chung để đo lường giá trị sản phẩm.
Ví dụ trong ngữ cảnh
I need to save more money.
Tôi cần tiết kiệm thêm tiền.
How much money do you have?
Bạn có bao nhiêu tiền?
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.