Tìm hiểu thêm về từ này
Account
Tài khoản ngân hàng là một thỏa thuận giữa khách hàng và ngân hàng để gửi, rút và quản lý tiền. Mỗi tài khoản có một số định danh duy nhất để theo dõi các giao dịch tài chính.
Ví dụ trong ngữ cảnh
I opened a new bank account.
Tôi đã mở một tài khoản ngân hàng mới.
Check your account balance online.
Hãy kiểm tra số dư tài khoản của bạn trực tuyến.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.