Tìm hiểu thêm về từ này
Savings
Số tiền được để dành và tích lũy qua thời gian thay vì chi tiêu ngay lập tức. Đây là nguồn tài chính dự phòng cho các trường hợp khẩn cấp hoặc kế hoạch lớn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
I am building my savings slowly.
Tôi đang xây dựng quỹ tiết kiệm của mình một cách chậm rãi.
She used her savings to travel.
Cô ấy đã dùng tiền tiết kiệm của mình để đi du lịch.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.