Tìm hiểu thêm về từ này
Coin
Tiền xu là loại tiền được làm bằng kim loại, thường có hình tròn và mệnh giá nhỏ. Chúng thường được sử dụng trong các máy bán hàng tự động hoặc để sưu tầm.
Ví dụ trong ngữ cảnh
She dropped a coin on the floor.
Cô ấy đã làm rơi một đồng xu trên sàn nhà.
This coin is very old.
Đồng xu này rất cũ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.