Tìm hiểu thêm về từ này
Salary
Lương là khoản tiền cố định mà người sử dụng lao động trả cho nhân viên theo định kỳ, thường là hàng tháng. Đây là nguồn thu nhập chính để người lao động trang trải cuộc sống.
Ví dụ trong ngữ cảnh
She earns a good salary.
Cô ấy kiếm được mức lương khá tốt.
My salary is paid monthly.
Lương của tôi được trả hàng tháng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.