Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Banknote

Tờ tiền là một loại phiếu thanh toán bằng giấy hoặc polymer do ngân hàng trung ương phát hành. Mỗi tờ tiền có mệnh giá cụ thể được in trên bề mặt để xác định giá trị của nó.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

He paid with a fifty euro banknote.

Anh ấy đã thanh toán bằng một tờ tiền năm mươi euro.

The banknote was torn.

Tờ tiền đã bị rách.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí