Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Invoice

Một văn bản liệt kê các sản phẩm hoặc dịch vụ được cung cấp và yêu cầu người mua thanh toán. Nó thường bao gồm thời hạn thanh toán và thông tin tài khoản.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Please send me the invoice.

Làm ơn gửi cho tôi hóa đơn.

The invoice is due next week.

Hóa đơn sẽ đến hạn thanh toán vào tuần tới.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí