Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Pay

Hành động trả tiền để đổi lấy hàng hóa hoặc dịch vụ. Bạn có thể thực hiện việc này bằng tiền mặt, thẻ ngân hàng hoặc các ứng dụng điện tử.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

I will pay for dinner tonight.

Tôi sẽ thanh toán cho bữa tối tối nay.

You can pay online easily.

Bạn có thể thanh toán trực tuyến một cách dễ dàng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí