🍳
Bếp & Nấu ăn
A2 · Trình độ trung cấp
15 thẻ
Từ vựng nấu ăn và dụng cụ nhà bếp trong tiếng Pháp
🔪
Le couteau Con dao
🍴 La fourchette Cái nĩa
🥄 La cuillère Cái thìa
🥛 Le verre Cái ly
🍽️ L'assiette Chiếc đĩa
🥘 La casserole Nồi
🍳 La poêle Chảo
🧻 La serviette Khăn
✂️ Couper Cắt
🍳 Cuire Nấu
🥣 Mélanger Khuấy
🫧 Faire bouillir Đun sôi
🍢 Grillé Nướng
🌶️ Épicé Cay
🥨 Croustillant Giòn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.