Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Grillé

Grillé mô tả thực phẩm đã được nướng hoặc rang. "Pain grillé" là bánh mì nướng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Le pain grillé est délicieux avec un peu de beurre.

Bánh mì nướng rất ngon với một chút bơ.

Nous mangeons du poisson grillé pour le dîner ce soir.

Chúng tôi ăn cá nướng cho bữa tối tối nay.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí