Tìm hiểu thêm về từ này
Croustillant
Croustillant mô tả thực phẩm giòn hoàn hảo — như một chiếc bánh baguette vàng giòn, hay lớp kem trên bánh crème brûlée.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Le poulet est bien croustillant et vraiment très bon.
Con gà rất giòn và thực sự rất ngon.
J'adore manger du pain frais et bien croustillant.
Tôi thích ăn bánh mì tươi và giòn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.