Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Épicé

Épicé bắt nguồn từ "épice" (gia vị). Ẩm thực Pháp truyền thống không quá cay.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ce plat de riz est beaucoup trop épicé pour moi.

Món cơm này cay quá đối với tôi.

J'aime la cuisine mexicaine parce qu'elle est très épicée.

Tôi thích ẩm thực Mexico vì nó rất cay.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí