Tìm hiểu thêm về từ này
La poêle
La poêle được phát âm là "pwal". Dùng để chiên và xào.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Elle prépare des œufs dans la poêle ce matin.
Cô ấy đang chuẩn bị trứng trong chảo vào sáng nay.
La poêle est propre et rangée dans le placard.
Chiếc chảo sạch và được cất trong tủ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.