Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La poêle

La poêle được phát âm là "pwal". Dùng để chiên và xào.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Elle prépare des œufs dans la poêle ce matin.

Cô ấy đang chuẩn bị trứng trong chảo vào sáng nay.

La poêle est propre et rangée dans le placard.

Chiếc chảo sạch và được cất trong tủ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí