Tìm hiểu thêm về từ này
La serviette
La serviette có nghĩa là khăn ăn (bàn ăn) và khăn tắm (phòng tắm). Ngữ cảnh xác định ý nghĩa.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Apporte une serviette propre pour te sécher les mains.
Mang một chiếc khăn sạch để lau khô tay.
Il y a une serviette bleue dans la salle de bain.
Có một chiếc khăn màu xanh trong phòng tắm.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.