Tìm hiểu thêm về từ này
Le couteau
Le couteau là giống đực. Số nhiều: "couteaux." Một công cụ nhà bếp thiết yếu.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Le couteau est sur la table à côté du pain.
Con dao nằm trên bàn cạnh ổ bánh mì.
Utilise ce couteau bien aiguisé pour couper la viande.
Hãy dùng con dao sắc này để cắt thịt.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.