Tìm hiểu thêm về từ này
Cuire
Cuire cụ thể có nghĩa là nấu (áp dụng nhiệt). "Faire cuire" là dạng phổ biến nhất.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Il faut cuire le poulet pendant quarante minutes environ.
Gà phải được nấu trong khoảng bốn mươi phút.
Maman fait cuire un gâteau au chocolat pour nous.
Mẹ đang nướng một chiếc bánh sô-cô-la cho chúng tôi.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.