Tìm hiểu thêm về từ này
La fourchette
La fourchette là giống cái. Là một phần của bộ dụng cụ ăn cơ bản (couvert).
Ví dụ trong ngữ cảnh
La fourchette se place à gauche de l'assiette plate.
Cái nĩa được đặt bên trái đĩa ăn chính.
Il mange sa salade avec une petite fourchette argentée.
Anh ấy ăn salad của mình bằng một cái nĩa bạc nhỏ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.