Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Le Reportage

Điều này đề cập đến một bài điều tra hoặc một đoạn phim. Đừng nhầm lẫn với 'le rapport', vốn thường dùng cho các tài liệu kinh doanh chính thức.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

J''ai vu un reportage passionnant sur l''écologie.

Tôi đã xem một báo cáo thú vị về sinh thái học.

Le reportage sera diffusé à vingt heures.

Bản tin sẽ được phát sóng lúc tám giờ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí