Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

L'Actualité

Một danh từ tập hợp cho "tin tức" hoặc các vấn đề thời sự. Nó hầu như luôn được sử dụng ở dạng số ít để mô tả tình hình thế giới hiện tại.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Il suit l''actualité politique de très près.

Anh ấy theo dõi tin tức chính trị rất sát sao.

Quoi de neuf dans l''actualité ce matin ?

Có gì mới trong tin tức sáng nay?

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí