Tìm hiểu thêm về từ này
Le Scandale
Một hành động hoặc sự kiện được coi là sai trái về mặt đạo đức hoặc pháp lý và gây ra sự phẫn nộ trong công chúng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ce scandale financier a ruiné sa carrière.
Vụ bê bối tài chính này đã hủy hoại sự nghiệp của anh ta.
Le journal a révélé un énorme scandale politique.
Tờ báo đã tiết lộ một vụ bê bối chính trị lớn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.