Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Le Communiqué

Viết tắt của 'communiqué de presse'. Đây là một tuyên bố chính thức được gửi đến các phương tiện truyền thông bởi một tổ chức.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

L''entreprise a publié un communiqué ce matin.

Công ty đã phát hành một thông cáo báo chí vào sáng nay.

Le communiqué dément les rumeurs de rachat.

Thông cáo báo chí phủ nhận tin đồn về thương vụ mua lại.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí