Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Le Sondage

Một cuộc khảo sát hoặc thăm dò được sử dụng để đo lường ý kiến công chúng. Nó bắt nguồn từ động từ 'sonder', có nghĩa là thăm dò hoặc tìm hiểu.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Le dernier sondage montre un changement d''opinion.

Cuộc thăm dò mới nhất cho thấy sự thay đổi trong ý kiến.

Les sondages sont parfois critiqués pour leur imprécision.

Các cuộc khảo sát đôi khi bị chỉ trích vì thiếu chính xác.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí