Tìm hiểu thêm về từ này
La Censure
Sự kiểm duyệt thông tin, giao tiếp công cộng hoặc các loại thông tin khác. Đây là một chủ đề thường xuyên trong các cuộc tranh luận của Pháp về 'tự do ngôn luận'.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Le film a été interdit par la censure.
Bộ phim đã bị cấm bởi kiểm duyệt.
Les journalistes luttent contre la censure gouvernementale.
Các nhà báo đấu tranh chống lại sự kiểm duyệt của chính phủ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.