Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Le Rédacteur

Một người viết hoặc biên tập các bài viết. Lưu ý rằng 'un éditeur' trong tiếng Pháp thường đề cập đến một nhà xuất bản sách.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Le rédacteur a corrigé les fautes du texte.

Biên tập viên đã sửa các lỗi trong văn bản.

Elle travaille comme rédactrice pour un site web.

Cô ấy làm việc như một biên tập viên cho một trang web.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí