Tìm hiểu thêm về từ này
Le Témoignage
Một tuyên bố hoặc lời khai chính thức do một nhân chứng hoặc một cá nhân liên quan đến câu chuyện cung cấp.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Nous avons recueilli le témoignage d''un survivant.
Chúng tôi đã thu thập lời khai của một người sống sót.
Son témoignage apporte une nouvelle perspective.
Lời khai của anh ấy mang lại một góc nhìn mới.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.