Tìm hiểu thêm về từ này
Fatigué
Fatigué là giống đực. Giống cái: "fatiguée." Rất thường được sử dụng trong cuộc trò chuyện hàng ngày.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Je suis fatigué après cette longue journée de sport.
Tôi mệt sau ngày dài tập thể thao này.
Nous sommes fatigués car nous avons beaucoup marché aujourd'hui.
Chúng tôi mệt vì đã đi bộ nhiều hôm nay.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.