Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Avoir peur

Avoir peur có nghĩa đen là "có nỗi sợ". Tiếng Pháp dùng "avoir" (có) cho nhiều trạng thái.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Les enfants ont peur du noir pendant la nuit.

Bọn trẻ sợ bóng tối vào ban đêm.

J'ai peur de rater le dernier train pour rentrer.

Tôi sợ lỡ chuyến tàu cuối cùng để về nhà.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí