Tìm hiểu thêm về từ này
Nerveux
Nerveux là giống đực. Giống cái: "nerveuse."
Ví dụ trong ngữ cảnh
Mon frère est toujours nerveux avant un long voyage.
Em trai tôi luôn cảm thấy căng thẳng trước mỗi chuyến đi dài.
Elle est un peu nerveuse pour son premier jour.
Cô ấy hơi căng thẳng cho ngày đầu tiên của mình.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.