Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Nerveux

Nerveux là giống đực. Giống cái: "nerveuse."

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Mon frère est toujours nerveux avant un long voyage.

Em trai tôi luôn cảm thấy căng thẳng trước mỗi chuyến đi dài.

Elle est un peu nerveuse pour son premier jour.

Cô ấy hơi căng thẳng cho ngày đầu tiên của mình.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí