Tìm hiểu thêm về từ này
Fier
Fier là giống đực. Giống cái: "fière". Phát âm "fyehr".
Ví dụ trong ngữ cảnh
Je suis fier de mes résultats à l'examen final.
Tôi tự hào về kết quả thi cuối kỳ của mình.
Ses parents sont fiers de son nouveau projet professionnel.
Bố mẹ anh ấy tự hào về dự án nghề nghiệp mới của anh ấy.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.