Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Fier

Fier là giống đực. Giống cái: "fière". Phát âm "fyehr".

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Je suis fier de mes résultats à l'examen final.

Tôi tự hào về kết quả thi cuối kỳ của mình.

Ses parents sont fiers de son nouveau projet professionnel.

Bố mẹ anh ấy tự hào về dự án nghề nghiệp mới của anh ấy.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí