Tìm hiểu thêm về từ này
Inquiet
Inquiet là giống đực. Giống cái: "inquiète." "S'inquiéter" có nghĩa là lo lắng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Le père est inquiet parce que son fils est malade.
Người cha lo lắng vì con trai mình bị ốm.
Ne sois pas inquiet, tout va bien se passer.
Đừng lo lắng, mọi chuyện rồi sẽ ổn thỏa.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.