Tìm hiểu thêm về từ này
Jaloux
Jaloux là giống đực. Giống cái: "jalouse".
Ví dụ trong ngữ cảnh
Mon petit frère est jaloux quand je joue avec d'autres.
Em trai tôi ghen tị khi tôi chơi với người khác.
Il est jaloux car son ami a un nouveau vélo.
Anh ấy ghen tị vì bạn anh ấy có một chiếc xe đạp mới.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.