Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Jaloux

Jaloux là giống đực. Giống cái: "jalouse".

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Mon petit frère est jaloux quand je joue avec d'autres.

Em trai tôi ghen tị khi tôi chơi với người khác.

Il est jaloux car son ami a un nouveau vélo.

Anh ấy ghen tị vì bạn anh ấy có một chiếc xe đạp mới.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí