Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Surpris

Surpis là giống đực. Giống cái: "surprise". Cũng dùng làm danh từ: "une surprise".

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Je suis surpris de voir mon ami ici ce soir.

Tôi ngạc nhiên khi thấy bạn tôi ở đây tối nay.

Elle est surprise par la nouvelle de son succès.

Cô ấy ngạc nhiên trước tin tức về thành công của mình.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí