Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Content

Content có cường độ nhẹ hơn một chút so với "heureux." Giống cái: "contente."

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Je suis content de te voir enfin après ce voyage.

Tôi rất vui khi cuối cùng cũng gặp bạn sau chuyến đi này.

Il est très content de son nouveau travail en ville.

Anh ấy rất hài lòng với công việc mới của mình ở thành phố.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí