Tìm hiểu thêm về từ này
Das Schnäppchen
Điều này đề cập đến một sản phẩm được mua với giá thấp hơn đáng kể so với mức thông thường. Đây là một thuật ngữ rất phổ biến trong các đợt giảm giá theo mùa.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Dieser Pullover war ein echtes Schnäppchen.
Ich suche immer nach guten Schnäppchen.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.