Tìm hiểu thêm về từ này
Die Kasse
Điều này đề cập đến nơi bạn thanh toán (quầy thu ngân) cũng như chính máy tính tiền.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Zahlen Sie bitte vorne an der Kasse.
An der Kasse gibt es eine lange Schlange.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.