Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Das Schaufenster

Cửa kính ở phía trước của một cửa hàng nơi sản phẩm được trưng bày. Nó dịch theo nghĩa đen là "cửa sổ trưng bày".

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Die Dekoration im Schaufenster ist wunderschön.

Lass uns die Preise im Schaufenster ansehen.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí