Tìm hiểu thêm về từ này
Handeln
Trong ngữ cảnh mua sắm, động từ này có nghĩa là thương lượng giá cả. Nó cũng có thể có nghĩa là hành động hoặc chuẩn bị làm điều gì đó.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Auf dem Markt kann man gut handeln.
Man darf versuchen, den Preis zu handeln.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.