Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Der Ladenschluss

Điều này đề cập đến thời điểm các cửa hàng phải đóng cửa theo quy định pháp luật. Thời gian này khác nhau tùy thuộc vào bang liên bang ở Đức.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Wir müssen uns vor dem Ladenschluss beeilen.

Der Ladenschluss ist am Samstag um acht.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí