Tìm hiểu thêm về từ này
Die Kundenkarte
Một thẻ do cửa hàng phát hành để ghi lại các giao dịch mua hàng và trao điểm hoặc giảm giá. Hầu hết các chuỗi cửa hàng lớn đều có loại thẻ này.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Haben Sie eine Kundenkarte von uns?
Mit der Kundenkarte sammeln Sie wertvolle Punkte.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.